Kho từ › earl

earl

B2 danh từ
tước hầu
UK /ɜːrl/ · US /ɜːrl/
A title of nobility in Britain, ranking below a duke.
The earl hosted a grand banquet at his estate.
→ Ngài hầu đã tổ chức một bữa tiệc lớn tại điền trang của mình.
The earl hosted a grand banquet at his castle.→ Ngài hầu đã tổ chức một bữa tiệc lớn tại lâu đài của mình.
Đồng nghĩa
noblelord
Collocations
earl ofearl's titleearl's estate
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về lịch sử hoặc văn hóa.
Thường dùng trong văn hóa Anh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...