Kho từ › diane

diane ID 407883 //daɪˈæn//

B2 danh từ
tên riêng
Diane is planning a trip to Europe next summer.
→ Diane đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến châu Âu vào mùa hè tới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...