disclaimers
/dɪsˈkleɪmərz/ B2
Nghĩa
cảnh báo, tuyên bố miễn trừ
danh từ
Định nghĩa · Statements that limit liability or responsibility.
“The disclaimers were clearly stated at the bottom of the page.”Các cảnh báo đã được nêu rõ ở cuối trang.
“The disclaimers protect the company from lawsuits.”Các cảnh báo bảo vệ công ty khỏi kiện tụng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về pháp luật trong IELTS.
Ghi chú · Quan trọng trong các hợp đồng.