EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› disclaimers
disclaimers
B2
danh từ
cảnh báo, tuyên bố miễn trừ
UK /dɪsˈkleɪmərz/
·
US /dɪsˈkleɪmərz/
Statements that limit liability or responsibility.
The disclaimers were clearly stated at the bottom of the page.
→ Các cảnh báo đã được nêu rõ ở cuối trang.
The disclaimers protect the company from lawsuits.
→ Các cảnh báo bảo vệ công ty khỏi kiện tụng.
Đồng nghĩa
warning
notice
Collocations
legal disclaimers
disclaimer statement
disclaimer notice
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về pháp luật trong IELTS.
Quan trọng trong các hợp đồng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 19
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...