Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disclaimers

/dɪsˈkleɪmərz/ B2

Nghĩa

cảnh báo, tuyên bố miễn trừ danh từ

Định nghĩa · Statements that limit liability or responsibility.

“The disclaimers were clearly stated at the bottom of the page.”Các cảnh báo đã được nêu rõ ở cuối trang.

“The disclaimers protect the company from lawsuits.”Các cảnh báo bảo vệ công ty khỏi kiện tụng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về pháp luật trong IELTS.

Ghi chú · Quan trọng trong các hợp đồng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...