Kho từ › disco

disco

B2 danh từ
điệu nhảy disco
UK /ˈdɪskoʊ/ · US /ˈdɪskoʊ/
A disco is a type of dance party with loud music.
They danced to disco music all night.
→ Họ đã nhảy theo nhạc disco suốt đêm.
They went to a disco to dance all night.→ Họ đã đến một buổi tiệc disco để nhảy múa suốt đêm.
Đồng nghĩa
dance partyclub
Collocations
disco musicdisco balldisco dance
🎯 IELTS: Nói về disco có thể thể hiện sự hiểu biết về văn hóa.
Điệu nhảy disco rất phổ biến trong các bữa tiệc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...