Kho từ › finishing

finishing

B2 động từ
hoàn thành
UK /ˈfɪnɪʃɪŋ/ · US /ˈfɪnɪʃɪŋ/
The act of completing something.
She is finishing her project on time.
→ Cô ấy đang hoàn thành dự án của mình đúng hạn.
She is finishing her homework now.→ Cô ấy đang hoàn thành bài tập về nhà.
Đồng nghĩa
completingfinalizing
Collocations
finishing touchesfinishing linefinishing school
Họ từ
finish (n)
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về quá trình hoàn thành.
Dùng để chỉ sự hoàn tất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...