EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› finishing
finishing
B2
động từ
hoàn thành
UK /ˈfɪnɪʃɪŋ/
·
US /ˈfɪnɪʃɪŋ/
The act of completing something.
She is finishing her project on time.
→ Cô ấy đang hoàn thành dự án của mình đúng hạn.
She is finishing her homework now.
→ Cô ấy đang hoàn thành bài tập về nhà.
Đồng nghĩa
completing
finalizing
Collocations
finishing touches
finishing line
finishing school
Họ từ
finish (n)
🎯
IELTS:
Nên dùng khi nói về quá trình hoàn thành.
Dùng để chỉ sự hoàn tất.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 19
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...