Kho từ › incoming

incoming

B2 tính từ
đến, sắp tới
UK /ˈɪnˌkʌmɪŋ/ · US /ˈɪnˌkʌmɪŋ/
Coming or arriving soon.
The incoming calls were overwhelming during the sale.
→ Các cuộc gọi đến đã quá tải trong thời gian giảm giá.
The incoming storm will bring heavy rain.→ Cơn bão sắp tới sẽ mang theo mưa lớn.
Đồng nghĩa
approachingforthcoming
Collocations
incoming callincoming message
🎯 IELTS: Dùng từ này khi dự đoán sự kiện trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự kiện sắp xảy ra.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...