incoming
/ˈɪnˌkʌmɪŋ/ B2
Nghĩa
đến, sắp tới
tính từ
Định nghĩa · Coming or arriving soon.
“The incoming calls were overwhelming during the sale.”Các cuộc gọi đến đã quá tải trong thời gian giảm giá.
“The incoming storm will bring heavy rain.”Cơn bão sắp tới sẽ mang theo mưa lớn.
Đồng nghĩa
approachingforthcoming
Cụm hay dùng
incoming callincoming message
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi dự đoán sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự kiện sắp xảy ra.