EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› incoming
incoming
B2
tính từ
đến, sắp tới
UK /ˈɪnˌkʌmɪŋ/
·
US /ˈɪnˌkʌmɪŋ/
Coming or arriving soon.
The incoming calls were overwhelming during the sale.
→ Các cuộc gọi đến đã quá tải trong thời gian giảm giá.
The incoming storm will bring heavy rain.
→ Cơn bão sắp tới sẽ mang theo mưa lớn.
Đồng nghĩa
approaching
forthcoming
Collocations
incoming call
incoming message
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi dự đoán sự kiện trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự kiện sắp xảy ra.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 19
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...