Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

incoming

/ˈɪnˌkʌmɪŋ/ B2

Nghĩa

đến, sắp tới tính từ

Định nghĩa · Coming or arriving soon.

“The incoming calls were overwhelming during the sale.”Các cuộc gọi đến đã quá tải trong thời gian giảm giá.

“The incoming storm will bring heavy rain.”Cơn bão sắp tới sẽ mang theo mưa lớn.

Đồng nghĩa approachingforthcoming

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi dự đoán sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự kiện sắp xảy ra.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...