Kho từ › bulgarian

bulgarian

B2 tính từ
thuộc về Bulgaria
UK /bʌlˈɡɛəriən/ · US /bʌlˈɡɛəriən/
Related to the country of Bulgaria.
She is learning the Bulgarian language for her studies.
→ Cô ấy đang học tiếng Bulgaria cho việc học của mình.
Bulgarian cuisine is known for its rich flavors.→ Ẩm thực Bulgaria nổi tiếng với hương vị phong phú.
Cấu tạo
Từ 'Bulgaria' + hậu tố '-an' chỉ tính từ.
Đồng nghĩa
Bulgarian-related
Collocations
Bulgarian languageBulgarian cultureBulgarian traditions
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về các quốc gia.
Dùng để chỉ văn hóa hoặc con người Bulgaria.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...