Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hwy

/ˈhaɪweɪ/ B2

Nghĩa

đường cao tốc danh từ

Định nghĩa · A major road designed for fast traffic.

“The highway was congested due to the holiday traffic.”Đường cao tốc đã bị tắc nghẽn do lưu lượng giao thông trong kỳ nghỉ.

“The hwy was busy during rush hour.”Đường cao tốc rất đông đúc vào giờ cao điểm.

Đồng nghĩa expresswaymotorway
Cấu tạoViết tắt của 'highway'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về giao thông trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong giao thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...