EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hwy
hwy
B2
danh từ
đường cao tốc
UK /ˈhaɪweɪ/
·
US /ˈhaɪweɪ/
A major road designed for fast traffic.
The highway was congested due to the holiday traffic.
→ Đường cao tốc đã bị tắc nghẽn do lưu lượng giao thông trong kỳ nghỉ.
The hwy was busy during rush hour.
→ Đường cao tốc rất đông đúc vào giờ cao điểm.
Cấu tạo
Viết tắt của 'highway'.
Đồng nghĩa
expressway
motorway
Collocations
hwy traffic
hwy signs
hwy safety
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về giao thông trong IELTS.
Thường dùng trong giao thông.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 19
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...