Kho từ › eternal

eternal

B2 tính từ
vĩnh cửu
UK /ɪˈtɜrnəl/ · US /ɪˈtɜrnəl/
Lasting forever, without end.
Their love for each other felt eternal.
→ Tình yêu của họ dành cho nhau cảm thấy vĩnh cửu.
They promised eternal love to each other.→ Họ hứa hẹn tình yêu vĩnh cửu với nhau.
Đồng nghĩa
everlastingtimeless
Collocations
eternal lifeeternal flameeternal love
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tình yêu trong IELTS.
Thường dùng trong văn học và triết học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...