Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eternal

/ɪˈtɜrnəl/ B2

Nghĩa

vĩnh cửu tính từ

Định nghĩa · Lasting forever, without end.

“Their love for each other felt eternal.”Tình yêu của họ dành cho nhau cảm thấy vĩnh cửu.

“They promised eternal love to each other.”Họ hứa hẹn tình yêu vĩnh cửu với nhau.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về tình yêu trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong văn học và triết học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...