EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› aboriginal
aboriginal
B2
tính từ
thuộc về thổ dân
UK /ˌæbəˈrɪdʒɪnəl/
·
US /ˌæbəˈrɪdʒɪnəl/
Relating to the original inhabitants of a place.
The aboriginal culture is rich in traditions and history.
→ Văn hóa thổ dân rất phong phú về truyền thống và lịch sử.
Aboriginal cultures are rich in traditions.
→ Các nền văn hóa thổ dân rất phong phú về truyền thống.
Đồng nghĩa
native
indigenous
Collocations
aboriginal rights
aboriginal art
🎯
IELTS:
Nên sử dụng từ này khi nói về văn hóa trong IELTS.
Thường liên quan đến văn hóa và lịch sử.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 19
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...