Kho từ › aboriginal

aboriginal

B2 tính từ
thuộc về thổ dân
UK /ˌæbəˈrɪdʒɪnəl/ · US /ˌæbəˈrɪdʒɪnəl/
Relating to the original inhabitants of a place.
The aboriginal culture is rich in traditions and history.
→ Văn hóa thổ dân rất phong phú về truyền thống và lịch sử.
Aboriginal cultures are rich in traditions.→ Các nền văn hóa thổ dân rất phong phú về truyền thống.
Đồng nghĩa
nativeindigenous
Collocations
aboriginal rightsaboriginal art
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi nói về văn hóa trong IELTS.
Thường liên quan đến văn hóa và lịch sử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...