corridor
/ˈkɒrɪdɔː/ A1
Nghĩa
hành lang
n
“The classrooms are next to the corridor.”Các lớp học ở ngay cạnh hành lang.
Từ vựng A1
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The classrooms are next to the corridor.”Các lớp học ở ngay cạnh hành lang.
Đang tải...