Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #3474

corridor

/'kɔridɔ:/

danh từ

  • hành lang (nhà, toa xe lửa)
  • (chính trị) đường hành lang (chạy qua địa phận của một nước khác để thông ra biển)

thành ngữ

  1. corridor train
    • xe lửa có hành lang thông từ đầu đến cuối)
Biến thể từ corridors số nhiều
Đồng nghĩa hallwaypassagehallaisle
Định nghĩa tiếng Anh

n. an enclosed passageway; rooms usually open onto it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...