imagination
/ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/ B1
Nghĩa
trí tưởng tượng
danh từ
Định nghĩa · The ability to create ideas or images in the mind.
“Imagination is key to creativity and innovation.”Trí tưởng tượng là chìa khóa cho sự sáng tạo và đổi mới.
“Her imagination is vivid and creative.”Trí tưởng tượng của cô ấy rất sống động và sáng tạo.
Đồng nghĩa
creativityvision
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Ghi chú · Quan trọng trong nghệ thuật và sáng tạo.