Kho từ › imagination

imagination

B1 danh từ
trí tưởng tượng
UK /ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/ · US /ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/
The ability to create ideas or images in the mind.
Imagination is key to creativity and innovation.
→ Trí tưởng tượng là chìa khóa cho sự sáng tạo và đổi mới.
Her imagination is vivid and creative.→ Trí tưởng tượng của cô ấy rất sống động và sáng tạo.
Đồng nghĩa
creativityvision
Collocations
imagination skillsimagination runs wildimagination and creativity
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Quan trọng trong nghệ thuật và sáng tạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...