Kho từ › refurbished

refurbished

B2 tính từ
được tân trang
UK /rɪˈfɜrbɪʃt/ · US /rɪˈfɜrbɪʃt/
something that has been repaired or improved.
The refurbished laptop works like new.
→ Chiếc laptop được tân trang hoạt động như mới.
The refurbished laptop works like new.→ Chiếc laptop được tân trang hoạt động như mới.
Đồng nghĩa
renovatedrestored
Collocations
refurbished furniturerefurbished electronics
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sản phẩm đã cải tiến.
Thường dùng trong ngành công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...