EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› refurbished
refurbished
B2
tính từ
được tân trang
UK /rɪˈfɜrbɪʃt/
·
US /rɪˈfɜrbɪʃt/
something that has been repaired or improved.
The refurbished laptop works like new.
→ Chiếc laptop được tân trang hoạt động như mới.
The refurbished laptop works like new.
→ Chiếc laptop được tân trang hoạt động như mới.
Đồng nghĩa
renovated
restored
Collocations
refurbished furniture
refurbished electronics
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sản phẩm đã cải tiến.
Thường dùng trong ngành công nghệ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 19
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...