EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› varied
varied
B2
tính từ
đa dạng
UK /ˈvɛrɪd/
·
US /ˈvɛrɪd/
Different from each other; not the same.
The menu offers a varied selection of dishes.
→ Thực đơn cung cấp một lựa chọn món ăn đa dạng.
The group had varied interests and backgrounds.
→ Nhóm có sở thích và nền tảng đa dạng.
Đồng nghĩa
diverse
mixed
Collocations
varied experiences
varied opinions
varied activities
🎯
IELTS:
Nêu rõ sự đa dạng trong các bài viết về xã hội.
Dùng để mô tả sự đa dạng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 19
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...