Kho từ › varied

varied

B2 tính từ
đa dạng
UK /ˈvɛrɪd/ · US /ˈvɛrɪd/
Different from each other; not the same.
The menu offers a varied selection of dishes.
→ Thực đơn cung cấp một lựa chọn món ăn đa dạng.
The group had varied interests and backgrounds.→ Nhóm có sở thích và nền tảng đa dạng.
Đồng nghĩa
diversemixed
Collocations
varied experiencesvaried opinionsvaried activities
🎯 IELTS: Nêu rõ sự đa dạng trong các bài viết về xã hội.
Dùng để mô tả sự đa dạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...