Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

grande

/ɡrɑːndeɪ/ B2

Nghĩa

lớn, vĩ đại tính từ

Định nghĩa · Large or impressive in size.

“The grande finale of the show was spectacular.”Đêm diễn cuối cùng của chương trình thật ngoạn mục.

“The grande building stood out in the city.”Tòa nhà lớn nổi bật trong thành phố.

Đồng nghĩa bigmagnificent
Trái nghĩa small

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự ấn tượng trong mô tả.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự vĩ đại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...