grande
/ɡrɑːndeɪ/ B2
Nghĩa
lớn, vĩ đại
tính từ
Định nghĩa · Large or impressive in size.
“The grande finale of the show was spectacular.”Đêm diễn cuối cùng của chương trình thật ngoạn mục.
“The grande building stood out in the city.”Tòa nhà lớn nổi bật trong thành phố.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự ấn tượng trong mô tả.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự vĩ đại.