Kho từ › grande

grande

B2 tính từ
lớn, vĩ đại
UK /ɡrɑːndeɪ/ · US /ɡrɑːndeɪ/
Large or impressive in size.
The grande finale of the show was spectacular.
→ Đêm diễn cuối cùng của chương trình thật ngoạn mục.
The grande building stood out in the city.→ Tòa nhà lớn nổi bật trong thành phố.
Đồng nghĩa
bigmagnificent
Trái nghĩa
small
Collocations
grande designgrande performance
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự ấn tượng trong mô tả.
Thường dùng để mô tả sự vĩ đại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...