EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› grande
grande
B2
tính từ
lớn, vĩ đại
UK /ɡrɑːndeɪ/
·
US /ɡrɑːndeɪ/
Large or impressive in size.
The grande finale of the show was spectacular.
→ Đêm diễn cuối cùng của chương trình thật ngoạn mục.
The grande building stood out in the city.
→ Tòa nhà lớn nổi bật trong thành phố.
Đồng nghĩa
big
magnificent
Trái nghĩa
small
Collocations
grande design
grande performance
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh sự ấn tượng trong mô tả.
Thường dùng để mô tả sự vĩ đại.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 19
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...