Kho từ › closest

closest

B2 tính từ
gần nhất
UK /ˈkloʊsɪst/ · US /ˈkloʊsɪst/
The nearest in distance or time.
She is my closest friend.
→ Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.
She is my closest friend and confidant.→ Cô ấy là người bạn gần nhất và là người tâm sự của tôi.
Đồng nghĩa
nearestintimate
Trái nghĩa
farthestdistant
Collocations
closest friendclosest relationship
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
Dùng để chỉ sự gần gũi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...