EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› closest
closest
B2
tính từ
gần nhất
UK /ˈkloʊsɪst/
·
US /ˈkloʊsɪst/
The nearest in distance or time.
She is my closest friend.
→ Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.
She is my closest friend and confidant.
→ Cô ấy là người bạn gần nhất và là người tâm sự của tôi.
Đồng nghĩa
nearest
intimate
Trái nghĩa
farthest
distant
Collocations
closest friend
closest relationship
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
Dùng để chỉ sự gần gũi.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 19
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...