EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› activated
activated
B2
động từ
được kích hoạt
UK /ˈæktɪveɪtɪd/
·
US /ˈæktɪveɪtɪd/
To have been made active or started.
The alarm was activated by the motion sensor.
→ Còi báo động đã được kích hoạt bởi cảm biến chuyển động.
The alarm was activated by the smoke.
→ Còi báo động đã được kích hoạt bởi khói.
Cấu tạo
Từ 'active' + hậu tố '-ated' chỉ trạng thái.
Đồng nghĩa
started
turned on
Collocations
activated system
activated account
activated process
Họ từ
activate (v)
activation (n)
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về công nghệ hoặc hệ thống.
Thường dùng trong công nghệ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 19
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...