EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› assign
assign
B1
động từ
giao phó
UK /əˈsaɪn/
·
US /əˈsaɪn/
to give someone a task or responsibility.
The teacher will assign homework to the students.
→ Giáo viên sẽ giao bài tập về nhà cho học sinh.
I will assign you to the project team.
→ Tôi sẽ giao phó bạn vào nhóm dự án.
Đồng nghĩa
allocate
designate
Collocations
assign tasks
assign roles
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về công việc nhóm.
Thường dùng trong môi trường làm việc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 19
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...