Kho từ › assign

assign

B1 động từ
giao phó
UK /əˈsaɪn/ · US /əˈsaɪn/
to give someone a task or responsibility.
The teacher will assign homework to the students.
→ Giáo viên sẽ giao bài tập về nhà cho học sinh.
I will assign you to the project team.→ Tôi sẽ giao phó bạn vào nhóm dự án.
Đồng nghĩa
allocatedesignate
Collocations
assign tasksassign roles
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công việc nhóm.
Thường dùng trong môi trường làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...