Kho từ › accommodate

accommodate

B2 động từ
chứa đựng
UK /əˈkɒmədeɪt/ · US /əˈkɒmədeɪt/
To provide space or resources for someone or something.
The hotel can accommodate up to 200 guests.
→ Khách sạn có thể chứa đến 200 khách.
The hotel can accommodate up to 200 guests.→ Khách sạn có thể chứa đựng tối đa 200 khách.
Đồng nghĩa
housecontain
Collocations
accommodate needsaccommodate guests
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Dùng để chỉ khả năng chứa đựng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...