EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› accommodate
accommodate
B2
động từ
chứa đựng
UK /əˈkɒmədeɪt/
·
US /əˈkɒmədeɪt/
To provide space or resources for someone or something.
The hotel can accommodate up to 200 guests.
→ Khách sạn có thể chứa đến 200 khách.
The hotel can accommodate up to 200 guests.
→ Khách sạn có thể chứa đựng tối đa 200 khách.
Đồng nghĩa
house
contain
Collocations
accommodate needs
accommodate guests
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Dùng để chỉ khả năng chứa đựng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 20
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...