| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˌpɒlɪˈtɪʃənz//
|
danh từ |
các chính trị gia
Politicians often make promises during campaigns.
Các chính trị gia thường hứa hẹn trong các chiến dịch.
|
— |
|
//ˈtrækbæks//
|
danh từ |
liên kết trở lại
Trackbacks help to connect related blog posts.
Liên kết trở lại giúp kết nối các bài viết blog liên quan.
|
— |
|
//lɪt//
|
động từ |
thắp sáng
The candles were lit for the celebration.
Nến đã được thắp sáng cho buổi lễ kỷ niệm.
|
— |
|
//əˈkɒmədeɪt//
|
động từ |
chứa đựng
The hotel can accommodate up to 200 guests.
Khách sạn có thể chứa đến 200 khách.
|
— |
|
//ˈtaɪɡərz//
|
danh từ |
các con hổ
Tigers are known for their strength and agility.
Hổ nổi tiếng với sức mạnh và sự nhanh nhẹn.
|
— |
|
//əˈrɔːrə//
|
danh từ |
cực quang
The aurora borealis is a natural light display.
Cực quang Bắc là một hiện tượng ánh sáng tự nhiên.
|
— |
|
//ˈjuːnə//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Una is a popular name in several cultures.
Una là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
|
— |
|
//slaɪdz//
|
danh từ |
bảng trình chiếu
The slides were visually appealing and informative.
Các bảng trình chiếu rất hấp dẫn về mặt hình ảnh và thông tin.
|
— |
|
//mɪˈlæn//
|
danh từ riêng |
thành phố Milan
Milan is famous for its fashion and design.
Milan nổi tiếng với thời trang và thiết kế.
|
— |
|
//prɪˈmɪr//
|
danh từ |
buổi ra mắt
The movie premiere attracted many celebrities.
Buổi ra mắt phim đã thu hút nhiều người nổi tiếng.
|
— |
|
//ˈlɛndər//
|
danh từ |
người cho vay
The lender approved the loan application quickly.
Người cho vay đã phê duyệt đơn xin vay nhanh chóng.
|
— |
|
//ˈvɪlɪdʒɪz//
|
danh từ |
các ngôi làng
The villages in the countryside are very picturesque.
Các ngôi làng ở vùng nông thôn rất đẹp như tranh.
|
— |
|
//ʃeɪd//
|
danh từ |
bóng râm
We sat in the shade to escape the heat.
Chúng tôi ngồi trong bóng râm để tránh cái nóng.
|
— |
|
//ˈkɔːrəs//
|
danh từ |
hợp xướng
The choir sang a beautiful chorus.
Dàn hợp xướng đã hát một bài hợp xướng tuyệt đẹp.
|
— |
|
//krɪsˈtiːn//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Christine is a talented musician.
Christine là một nhạc sĩ tài năng.
|
— |
|
//ˈrɪðəm//
|
danh từ |
nhịp điệu
The rhythm of the music was infectious.
Nhịp điệu của bản nhạc thật lôi cuốn.
|
— |
|
//ˈdɪdʒɪt//
|
danh từ |
chữ số
Each digit in the number has its own value.
Mỗi chữ số trong số đó có giá trị riêng của nó.
|
— |
|
//ˈɑːrɡjuːd//
|
động từ |
tranh luận
They argued about the best way to solve the problem.
Họ đã tranh luận về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.
|
— |
|
//ˈdaɪəteri//
|
tính từ |
thuộc chế độ ăn
She has specific dietary restrictions.
Cô ấy có những hạn chế chế độ ăn uống cụ thể.
|
— |
|
//ˈsɪmfəni//
|
danh từ |
bản giao hưởng
The symphony was performed by a renowned orchestra.
Bản giao hưởng đã được biểu diễn bởi một dàn nhạc nổi tiếng.
|
— |
|
//klɑrk//
|
danh từ |
người tên Clarke
Clarke is known for his contributions to science fiction.
Clarke được biết đến với những đóng góp của ông cho khoa học viễn tưởng.
|
— |
|
//ˈsʌdən//
|
tính từ |
đột ngột
The sudden change in weather surprised everyone.
Sự thay đổi đột ngột của thời tiết đã khiến mọi người ngạc nhiên.
|
— |
|
//əkˈsɛptɪŋ//
|
động từ |
chấp nhận
She is very accepting of different cultures.
Cô ấy rất chấp nhận các nền văn hóa khác nhau.
|
— |
|
//prɪˌsɪpɪˈteɪʃən//
|
danh từ |
lượng mưa
The precipitation levels have increased this year.
Mức lượng mưa đã tăng lên trong năm nay.
|
— |
|
//ˈmɛrɪlɪn//
|
danh từ |
người tên Marilyn
Marilyn was a famous actress in the 1950s.
Marilyn là một nữ diễn viên nổi tiếng trong những năm 1950.
|
— |
|
//ˈlaɪənz//
|
danh từ |
sư tử
Lions are known as the kings of the jungle.
Sư tử được biết đến là vua của rừng rậm.
|
— |
|
//ˈfaɪndlɔ//
|
danh từ |
tìm luật
FindLaw provides legal information and resources.
FindLaw cung cấp thông tin và tài nguyên pháp lý.
|
— |
|
//ˈeɪdə//
|
danh từ |
người tên Ada
Ada Lovelace is considered the first computer programmer.
Ada Lovelace được coi là lập trình viên máy tính đầu tiên.
|
— |
|
//puːlz//
|
danh từ |
bể bơi
The hotel has several outdoor pools.
Khách sạn có nhiều bể bơi ngoài trời.
|
— |
|
//tiː biː//
|
danh từ |
tuberculosis
TB is a serious infectious disease.
TB là một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng.
|
— |
|
//ˈlɪrɪk//
|
danh từ |
lời bài hát
The lyrics of the song are very touching.
Lời bài hát rất cảm động.
|
— |
|
//klɛr//
|
danh từ |
người tên Claire
Claire is an excellent student.
Claire là một sinh viên xuất sắc.
|
— |
|
//ˌaɪsəˈleɪʃən//
|
danh từ |
sự cô lập
Isolation can have negative effects on mental health.
Sự cô lập có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
//spiːdz//
|
danh từ |
tốc độ
The speeds of the cars varied greatly.
Tốc độ của các xe rất khác nhau.
|
— |
|
//səˈsteɪnd//
|
tính từ |
duy trì
The sustained effort led to success.
Nỗ lực duy trì đã dẫn đến thành công.
|
— |
|
//mæʧt//
|
động từ |
phù hợp
They matched their skills to the job requirements.
Họ đã phù hợp kỹ năng của mình với yêu cầu công việc.
|
— |
|
//əˈprɒksɪmət//
|
tính từ |
xấp xỉ
The approximate cost of the project is $5000.
Chi phí xấp xỉ của dự án là 5000 đô la.
|
— |
|
//roʊp//
|
danh từ |
dây thừng
He used a rope to climb the mountain.
Anh ấy đã dùng dây thừng để leo núi.
|
— |
|
//ˈkɛrəl//
|
danh từ |
người tên Carroll
Carroll is known for his literary works.
Carroll được biết đến với các tác phẩm văn học của mình.
|
— |
|
//ˈræʃənl//
|
tính từ |
hợp lý
It's important to make rational decisions.
Điều quan trọng là đưa ra những quyết định hợp lý.
|
— |
|
//ˈprəʊɡræmə//
|
danh từ |
lập trình viên
The programmer developed a new software application.
Lập trình viên đã phát triển một ứng dụng phần mềm mới.
|
— |
|
//ˈfaɪtərz//
|
danh từ |
chiến binh
The fighters showed great courage in battle.
Các chiến binh đã thể hiện sự dũng cảm lớn trong trận chiến.
|
— |
|
//ˈʧeɪmbərz//
|
danh từ |
phòng
The chambers of the court were filled with people.
Các phòng của tòa án đã đầy người.
|
— |
|
//dʌmp//
|
động từ |
vứt bỏ
He decided to dump the old furniture.
Anh ấy quyết định vứt bỏ đồ nội thất cũ.
|
— |
|
//ˈɡriːtɪŋz//
|
danh từ |
lời chào
They exchanged greetings before the meeting.
Họ đã trao đổi lời chào trước cuộc họp.
|
— |
|
//ɪnˈhɛrɪtɪd//
|
động từ |
thừa kế
She inherited a large fortune from her parents.
Cô ấy đã thừa kế một gia tài lớn từ cha mẹ.
|
— |
|
//ˈwɔːrmɪŋ//
|
tính từ |
ấm lên
Global warming is a major environmental issue.
Sự ấm lên toàn cầu là một vấn đề môi trường lớn.
|
— |
|
//ˌɪnkəmˈpliːt//
|
tính từ |
không hoàn chỉnh
The report was incomplete and needed more data.
Báo cáo không hoàn chỉnh và cần thêm dữ liệu.
|
— |
|
//ˈvoʊkəlz//
|
danh từ |
giọng hát
Her vocals were impressive during the performance.
Giọng hát của cô ấy rất ấn tượng trong buổi biểu diễn.
|
— |
|
//ˈkrɒnɪkl//
|
danh từ |
biên niên sử
The chronicle of events was published last year.
Biên niên sử của các sự kiện đã được xuất bản năm ngoái.
|
— |
|
//ˈfaʊntən//
|
danh từ |
đài phun nước
The fountain in the park is a popular spot for tourists.
Đài phun nước trong công viên là một địa điểm phổ biến cho du khách.
|
— |
|
//ˈtʃʌbi//
|
tính từ |
mũm mĩm
The chubby baby smiled at everyone in the room.
Em bé mũm mĩm cười với mọi người trong phòng.
|
— |
|
//ɡreɪv//
|
danh từ |
mộ
He visited his grandfather's grave every year.
Anh ấy thăm mộ của ông mình mỗi năm.
|
— |
|
//lɪˈdʒɪtɪmət//
|
tính từ |
hợp pháp
They had a legitimate reason for being late.
Họ có lý do hợp pháp để đến muộn.
|
— |
|
//baɪˈɒɡrəfiz//
|
danh từ |
tiểu sử
She enjoys reading biographies of famous people.
Cô ấy thích đọc tiểu sử của những người nổi tiếng.
|
— |
|
//ˈbɜrnər//
|
danh từ |
bếp ga
Make sure to turn off the burner after cooking.
Hãy chắc chắn tắt bếp ga sau khi nấu ăn.
|
— |
|
//jɪrz//
|
danh từ |
năm
He has lived here for many yrs.
Anh ấy đã sống ở đây nhiều năm.
|
— |
|
//fuː//
|
danh từ |
một từ không có nghĩa cụ thể
In programming, 'foo' is often used as a placeholder.
Trong lập trình, 'foo' thường được dùng như một từ giữ chỗ.
|
— |
|
//ɪnˈvɛstɪɡeɪtər//
|
danh từ |
nhà điều tra
The investigator gathered evidence for the case.
Nhà điều tra đã thu thập chứng cứ cho vụ án.
|
— |
|
//ˈɡeɪˌbiːˈeɪ//
|
danh từ |
viết tắt không rõ ràng
The term 'gba' can refer to various things.
Thuật ngữ 'gba' có thể chỉ nhiều thứ khác nhau.
|
— |
|
//ˈpleɪntɪf//
|
danh từ |
nguyên đơn
The plaintiff presented her case in court.
Nguyên đơn đã trình bày vụ án của mình tại tòa.
|
— |
|
//ˈfɪnɪʃ//
|
tính từ |
thuộc về Phần Lan
Finnish design is known for its simplicity and functionality.
Thiết kế Phần Lan nổi tiếng với sự đơn giản và chức năng.
|
— |
|
//ˈdʒɛntəl//
|
tính từ |
nhẹ nhàng
He has a gentle approach to teaching.
Anh ấy có cách dạy học nhẹ nhàng.
|
— |
|
//biːˈɛm//
|
danh từ |
viết tắt không rõ ràng
The abbreviation 'bm' can stand for various terms.
Viết tắt 'bm' có thể đại diện cho nhiều thuật ngữ khác nhau.
|
— |
|
//ˈprɪzənərz//
|
danh từ |
tù nhân
The prisoners were given a chance for rehabilitation.
Các tù nhân đã được cho một cơ hội phục hồi.
|
— |
|
//ˈdiːpər//
|
tính từ |
sâu hơn
The deeper you go, the darker it gets.
Bạn đi sâu hơn, nó sẽ tối hơn.
|
— |
|
//ˈmʌzlɪmz//
|
danh từ |
người Hồi giáo
Muslims around the world celebrate Ramadan.
Người Hồi giáo trên toàn thế giới ăn mừng Ramadan.
|
— |
|
//hoʊz//
|
danh từ |
dây dẫn nước
He used a hose to water the garden.
Anh ấy đã dùng dây dẫn nước để tưới vườn.
|
— |
|
//ˌmɛdɪtəˈreɪniən//
|
tính từ |
thuộc Địa Trung Hải
Mediterranean cuisine is known for its fresh ingredients.
Ẩm thực Địa Trung Hải nổi tiếng với nguyên liệu tươi ngon.
|
— |
|
//ˈnaɪtlaɪf//
|
danh từ |
cuộc sống về đêm
The city's nightlife is vibrant and exciting.
Cuộc sống về đêm của thành phố rất sôi động và thú vị.
|
— |
|
//ˈfʊtɪdʒ//
|
danh từ |
đoạn phim
The footage from the event was stunning.
Đoạn phim từ sự kiện thật tuyệt vời.
|
— |
|
//ˈhaʊ tuː//
|
danh từ |
hướng dẫn
I found a great howto video online.
Tôi đã tìm thấy một video hướng dẫn tuyệt vời trên mạng.
|
— |
|
//ˈwɜrði//
|
tính từ |
đáng giá
She is a worthy candidate for the position.
Cô ấy là một ứng viên đáng giá cho vị trí này.
|
— |
|
//rɪˈviːlz//
|
động từ |
tiết lộ
The study reveals important information about the disease.
Nghiên cứu tiết lộ thông tin quan trọng về căn bệnh.
|
— |
|
//ˈɑrkɪtɛkts//
|
danh từ |
kiến trúc sư
The architects designed a modern building.
Các kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hiện đại.
|
— |
|
//seɪnts//
|
danh từ |
thánh
Many saints are celebrated in various cultures.
Nhiều thánh được kỷ niệm trong các nền văn hóa khác nhau.
|
— |
|
//ˌɒntrəprəˈnɜr//
|
danh từ |
doanh nhân
She is a successful entrepreneur with several businesses.
Cô ấy là một doanh nhân thành công với nhiều doanh nghiệp.
|
— |
|
//ˈkæriz//
|
động từ |
mang
He carries his laptop everywhere he goes.
Anh ấy mang theo laptop mọi nơi anh ấy đi.
|
— |
|
//sɪɡ//
|
danh từ |
viết tắt không rõ ràng
The term 'sig' can refer to various signatures.
Thuật ngữ 'sig' có thể chỉ nhiều chữ ký khác nhau.
|
— |
|
//ˈfriːlæns//
|
tính từ |
tự do
She works as a freelance writer.
Cô ấy làm việc như một nhà văn tự do.
|
— |
|
//ˈduːoʊ//
|
danh từ |
cặp đôi
The musical duo performed at the festival last night.
Cặp đôi nhạc sĩ đã biểu diễn tại lễ hội tối qua.
|
— |
|
//ɪkˈsɛsɪv//
|
tính từ |
quá mức
His excessive spending led to financial problems.
Chi tiêu quá mức của anh ấy đã dẫn đến vấn đề tài chính.
|
— |
|
//ˈdɛvən//
|
danh từ |
tỉnh ở Anh
Devon is known for its beautiful coastline.
Devon nổi tiếng với bờ biển đẹp.
|
— |
|
//ˈskriːnˌseɪvər//
|
danh từ |
hình nền chờ
I set my screensaver to a slideshow of my vacation photos.
Tôi đã đặt hình nền chờ của mình thành một slideshow ảnh kỳ nghỉ.
|
— |
|
//həˈleɪnə//
|
danh từ |
tên riêng
Helena is a popular name in many cultures.
Helena là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
|
— |
|
//seɪvz//
|
động từ |
tiết kiệm
He saves money every month for his future.
Anh ấy tiết kiệm tiền mỗi tháng cho tương lai của mình.
|
— |
|
//rɪˈɡɑːrdɪd//
|
động từ |
được coi là
She is regarded as one of the best authors of her time.
Cô ấy được coi là một trong những tác giả xuất sắc nhất thời đại của mình.
|
— |
|
//ˌvæljuˈeɪʃən//
|
danh từ |
định giá
The valuation of the company increased significantly.
Giá trị định giá của công ty đã tăng đáng kể.
|
— |
|
//ˌʌnɪkˈspɛktɪd//
|
tính từ |
không mong đợi
The unexpected news surprised everyone in the room.
Tin tức không mong đợi đã làm mọi người trong phòng ngạc nhiên.
|
— |
|
//ˈsɪɡəˌrɛt//
|
danh từ |
thuốc lá
He decided to quit smoking cigarettes for his health.
Anh ấy quyết định bỏ thuốc lá vì sức khỏe của mình.
|
— |
|
//fɔɡ//
|
danh từ |
sương mù
The fog made it difficult to see the road ahead.
Sương mù khiến việc nhìn thấy con đường phía trước trở nên khó khăn.
|
— |
|
//ˌkɛrɪktəˈrɪstɪk//
|
danh từ |
đặc điểm
Patience is a characteristic of a good teacher.
Sự kiên nhẫn là một đặc điểm của một giáo viên tốt.
|
— |
|
//ˈmɛəriən//
|
danh từ |
tên riêng
Marion is known for her artistic talents.
Marion nổi tiếng với tài năng nghệ thuật của cô ấy.
|
— |
|
//ˈlɑːbi//
|
danh từ |
sảnh
We waited for our guests in the hotel lobby.
Chúng tôi đã chờ khách của mình ở sảnh khách sạn.
|
— |
|
//ɪˈdʒɪpʃən//
|
tính từ |
thuộc Ai Cập
The Egyptian pyramids are a wonder of the ancient world.
Các kim tự tháp Ai Cập là một kỳ quan của thế giới cổ đại.
|
— |
|
//tuːˈnɪziə//
|
danh từ |
quốc gia
Tunisia is famous for its rich history and culture.
Tunisia nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú.
|
— |
|
//mɛˈtælɪkə//
|
danh từ |
ban nhạc
Metallica is one of the most successful heavy metal bands.
Metallica là một trong những ban nhạc heavy metal thành công nhất.
|
— |
|
//ˈaʊtlaɪnd//
|
động từ |
phác thảo
The plan was outlined in the meeting yesterday.
Kế hoạch đã được phác thảo trong cuộc họp hôm qua.
|
— |
|
//ˈkɒnsɪkwəntli//
|
trạng từ |
do đó
She studied hard; consequently, she passed the exam.
Cô ấy học hành chăm chỉ; do đó, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
|
— |
|
//ˈhɛdlaɪn//
|
danh từ |
tiêu đề
The headline of the article caught my attention.
Tiêu đề của bài báo đã thu hút sự chú ý của tôi.
|
— |
Đang tải...