lender
Nghĩa
Định nghĩa · A person or organization that lends money.
“The lender approved the loan application quickly.”Người cho vay đã phê duyệt đơn xin vay nhanh chóng.
“The lender approved my loan application quickly.”Người cho vay đã phê duyệt đơn vay của tôi nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về người cho vay trong bài viết.
Ghi chú · Người cho vay có thể là cá nhân hoặc tổ chức.