Kho từ › lender

lender

B2 danh từ
người cho vay
UK /ˈlɛndər/ · US /ˈlɛndər/
A person or organization that lends money.
The lender approved the loan application quickly.
→ Người cho vay đã phê duyệt đơn xin vay nhanh chóng.
The lender approved my loan application quickly.→ Người cho vay đã phê duyệt đơn vay của tôi nhanh chóng.
Đồng nghĩa
creditorfinancier
Collocations
bank lenderprivate lenderlender's terms
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về người cho vay trong bài viết.
Người cho vay có thể là cá nhân hoặc tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...