Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sudden

/ˈsʌdən/ B1

Nghĩa

đột ngột tính từ

Định nghĩa · Happening quickly and unexpectedly.

“The sudden change in weather surprised everyone.”Sự thay đổi đột ngột của thời tiết đã khiến mọi người ngạc nhiên.

“The sudden storm caught everyone off guard.”Cơn bão đột ngột đã khiến mọi người bất ngờ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự bất ngờ.

Ghi chú · Dùng để mô tả sự việc xảy ra nhanh chóng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...