Kho từ › sudden

sudden

B1 tính từ
đột ngột
UK /ˈsʌdən/ · US /ˈsʌdən/
Happening quickly and unexpectedly.
The sudden change in weather surprised everyone.
→ Sự thay đổi đột ngột của thời tiết đã khiến mọi người ngạc nhiên.
The sudden storm caught everyone off guard.→ Cơn bão đột ngột đã khiến mọi người bất ngờ.
Đồng nghĩa
unexpectedinstantaneous
Collocations
sudden changesudden impactsudden decision
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự bất ngờ.
Dùng để mô tả sự việc xảy ra nhanh chóng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...