EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sudden
sudden
B1
tính từ
đột ngột
UK /ˈsʌdən/
·
US /ˈsʌdən/
Happening quickly and unexpectedly.
The sudden change in weather surprised everyone.
→ Sự thay đổi đột ngột của thời tiết đã khiến mọi người ngạc nhiên.
The sudden storm caught everyone off guard.
→ Cơn bão đột ngột đã khiến mọi người bất ngờ.
Đồng nghĩa
unexpected
instantaneous
Collocations
sudden change
sudden impact
sudden decision
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự bất ngờ.
Dùng để mô tả sự việc xảy ra nhanh chóng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 20
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...