EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› precipitation
precipitation
B2
danh từ
lượng mưa
UK /prɪˌsɪpɪˈteɪʃən/
·
US /prɪˌsɪpɪˈteɪʃən/
The amount of rain that falls in a specific area.
The precipitation levels have increased this year.
→ Mức lượng mưa đã tăng lên trong năm nay.
The precipitation this month has been unusually high.
→ Lượng mưa trong tháng này cao bất thường.
Đồng nghĩa
rainfall
downpour
Collocations
heavy precipitation
annual precipitation
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về thời tiết trong IELTS.
Thường dùng trong khí tượng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 20
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...