Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

findlaw

/ˈfaɪndlɔ/ B2

Nghĩa

tìm luật danh từ

Định nghĩa · A tool or resource for finding legal information.

“FindLaw provides legal information and resources.”FindLaw cung cấp thông tin và tài nguyên pháp lý.

“FindLaw helps users access legal resources.”FindLaw giúp người dùng truy cập tài nguyên pháp lý.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về pháp luật trong IELTS.

Ghi chú · Hữu ích cho những người cần thông tin pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...