Kho từ › lyric

lyric

B2 danh từ
lời bài hát
UK /ˈlɪrɪk/ · US /ˈlɪrɪk/
The words of a song.
The lyrics of the song are very touching.
→ Lời bài hát rất cảm động.
The lyric of this song is very touching.→ Lời bài hát này rất cảm động.
Đồng nghĩa
wordstext
Collocations
song lyriclyric analysiswrite lyrics
Họ từ
lyrical (adj)
🎯 IELTS: Phân tích lời bài hát trong phần Writing.
Lời bài hát thường thể hiện cảm xúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...