Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sustained

/səˈsteɪnd/ B2

Nghĩa

bền bỉ tính từ

Định nghĩa · Continuing for a long time without stopping.

“The sustained effort led to success.”Nỗ lực bền bỉ đã dẫn đến thành công.

“The sustained effort led to great success.”Nỗ lực duy trì đã dẫn đến thành công lớn.

Đồng nghĩa continuedenduring
Cấu tạoTừ 'sustain' + hậu tố '-ed' chỉ trạng thái.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự phát triển bền vững.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh tế và môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...