Kho từ › sustained

sustained

B2 tính từ
duy trì
UK /səˈsteɪnd/ · US /səˈsteɪnd/
Continuing for a long time without stopping.
The sustained effort led to success.
→ Nỗ lực duy trì đã dẫn đến thành công.
The sustained effort led to great success.→ Nỗ lực duy trì đã dẫn đến thành công lớn.
Cấu tạo
Từ 'sustain' + hậu tố '-ed' chỉ trạng thái.
Đồng nghĩa
continuedenduring
Collocations
sustained growthsustained attentionsustained effort
Họ từ
sustain (v)sustenance (n)
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự phát triển bền vững.
Thường dùng trong kinh tế và môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...