EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sustained
sustained
B2
tính từ
duy trì
UK /səˈsteɪnd/
·
US /səˈsteɪnd/
Continuing for a long time without stopping.
The sustained effort led to success.
→ Nỗ lực duy trì đã dẫn đến thành công.
The sustained effort led to great success.
→ Nỗ lực duy trì đã dẫn đến thành công lớn.
Cấu tạo
Từ 'sustain' + hậu tố '-ed' chỉ trạng thái.
Đồng nghĩa
continued
enduring
Collocations
sustained growth
sustained attention
sustained effort
Họ từ
sustain (v)
sustenance (n)
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về sự phát triển bền vững.
Thường dùng trong kinh tế và môi trường.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 20
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...