sustained
Nghĩa
Định nghĩa · Continuing for a long time without stopping.
“The sustained effort led to success.”Nỗ lực bền bỉ đã dẫn đến thành công.
“The sustained effort led to great success.”Nỗ lực duy trì đã dẫn đến thành công lớn.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự phát triển bền vững.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh tế và môi trường.