matched
Nghĩa
Định nghĩa · To be equal or suitable for something.
“They matched their skills to the job requirements.”Họ đã ghép kỹ năng của mình với yêu cầu công việc.
“The colors matched perfectly for the design.”Màu sắc phù hợp hoàn hảo cho thiết kế.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'matched' để mô tả sự tương đồng.
Ghi chú · Phù hợp thường được dùng trong thời trang.