matched
Nghĩa thường dùng
“They matched their skills to the job requirements.”Họ đã ghép kỹ năng của mình với yêu cầu công việc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
matched
//
- ngang nhau, tương ứng; phù hợp
Định nghĩa tiếng Anh
s. provided with a worthy adversary or competitor a. going well together; possessing harmonizing qualities