Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17425

matched

//

  • ngang nhau, tương ứng; phù hợp
Định nghĩa tiếng Anh

s. provided with a worthy adversary or competitor\na. going well together; possessing harmonizing qualities

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...