oil spill
/ɔɪl spɪl/ A2
Nghĩa
tràn dầu
n
“The oil spill killed many fish.”Vụ tràn dầu đã làm chết nhiều cá.
Từ vựng A2
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The oil spill killed many fish.”Vụ tràn dầu đã làm chết nhiều cá.
Đang tải...