EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› carroll
carroll
B2
danh từ
người tên Carroll
UK /ˈkɛrəl/
·
US /ˈkɛrəl/
a common surname or first name.
Carroll is known for his literary works.
→ Carroll được biết đến với các tác phẩm văn học của mình.
Carroll is a popular name in English-speaking countries.
→ Carroll là một cái tên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
Đồng nghĩa
name
Collocations
Carroll family
Carroll's work
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về tên riêng trong văn.
Thường gặp trong văn học và nghệ thuật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 20
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...