EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› vocals
vocals
B2
danh từ
giọng hát
UK /ˈvoʊkəlz/
·
US /ˈvoʊkəlz/
the singing part of a song.
Her vocals were impressive during the performance.
→ Giọng hát của cô ấy rất ấn tượng trong buổi biểu diễn.
Her vocals are powerful and emotional.
→ Giọng hát của cô ấy mạnh mẽ và đầy cảm xúc.
Đồng nghĩa
singing
voice
Collocations
vocal performance
vocal range
🎯
IELTS:
Nói về giọng hát khi thảo luận về âm nhạc.
Thường dùng trong âm nhạc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 20
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...