Kho từ › vocals

vocals

B2 danh từ
giọng hát
UK /ˈvoʊkəlz/ · US /ˈvoʊkəlz/
the singing part of a song.
Her vocals were impressive during the performance.
→ Giọng hát của cô ấy rất ấn tượng trong buổi biểu diễn.
Her vocals are powerful and emotional.→ Giọng hát của cô ấy mạnh mẽ và đầy cảm xúc.
Đồng nghĩa
singingvoice
Collocations
vocal performancevocal range
🎯 IELTS: Nói về giọng hát khi thảo luận về âm nhạc.
Thường dùng trong âm nhạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...