EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› chubby
chubby
B2
tính từ
mũm mĩm
UK /ˈtʃʌbi/
·
US /ˈtʃʌbi/
A word describing someone who is slightly overweight.
The chubby baby smiled at everyone in the room.
→ Em bé mũm mĩm cười với mọi người trong phòng.
The chubby puppy was very playful.
→ Chú chó con mũm mĩm rất nghịch ngợm.
Đồng nghĩa
plump
round
Trái nghĩa
thin
slim
Collocations
chubby cheeks
chubby baby
chubby figure
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả người hoặc vật dễ thương.
Dùng để miêu tả ngoại hình dễ thương.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 20
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...