Kho từ › chubby

chubby

B2 tính từ
mũm mĩm
UK /ˈtʃʌbi/ · US /ˈtʃʌbi/
A word describing someone who is slightly overweight.
The chubby baby smiled at everyone in the room.
→ Em bé mũm mĩm cười với mọi người trong phòng.
The chubby puppy was very playful.→ Chú chó con mũm mĩm rất nghịch ngợm.
Đồng nghĩa
plumpround
Trái nghĩa
thinslim
Collocations
chubby cheekschubby babychubby figure
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả người hoặc vật dễ thương.
Dùng để miêu tả ngoại hình dễ thương.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...