EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› biographies
biographies
B2
danh từ
tiểu sử
UK /baɪˈɒɡrəfiz/
·
US /baɪˈɒɡrəfiz/
Written accounts of someone's life.
She enjoys reading biographies of famous people.
→ Cô ấy thích đọc tiểu sử của những người nổi tiếng.
She read several biographies of famous scientists.
→ Cô ấy đã đọc nhiều tiểu sử của các nhà khoa học nổi tiếng.
Cấu tạo
Từ 'bio-' (cuộc sống) + 'graphy' (viết).
Đồng nghĩa
lives
life stories
Collocations
biography book
write a biography
famous biographies
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về nhân vật lịch sử.
Thường dùng trong văn học.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 20
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...