investigator
Nghĩa
Định nghĩa · a person who investigates crimes or issues.
“The investigator gathered evidence for the case.”Nhà điều tra đã thu thập chứng cứ cho vụ án.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp trong luật pháp.
Ghi chú · Liên quan đến pháp luật và điều tra.