EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investigator
investigator
B1
danh từ
nhà điều tra
UK /ɪnˈvɛstɪɡeɪtər/
·
US /ɪnˈvɛstɪɡeɪtər/
a person who investigates crimes or issues.
The investigator gathered evidence for the case.
→ Nhà điều tra đã thu thập chứng cứ cho vụ án.
The investigator gathered evidence for the case.
→ Nhà điều tra đã thu thập chứng cứ cho vụ án.
Đồng nghĩa
detective
researcher
Collocations
lead investigator
criminal investigator
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp trong luật pháp.
Liên quan đến pháp luật và điều tra.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 20
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...