EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› plaintiff
plaintiff
B2
danh từ
nguyên đơn
UK /ˈpleɪntɪf/
·
US /ˈpleɪntɪf/
A person who brings a case to court.
The plaintiff presented her case in court.
→ Nguyên đơn đã trình bày vụ án của mình tại tòa.
The plaintiff presented strong evidence in the trial.
→ Nguyên đơn đã trình bày bằng chứng mạnh mẽ trong phiên tòa.
Đồng nghĩa
complainant
litigant
Collocations
plaintiff's claim
plaintiff's lawyer
plaintiff's rights
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về nguyên đơn trong phần Speaking.
Nguyên đơn là người khởi kiện trong vụ án.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 20
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...