EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› footage
footage
B2
danh từ
đoạn phim
UK /ˈfʊtɪdʒ/
·
US /ˈfʊtɪdʒ/
A piece of recorded video or film.
The footage from the event was stunning.
→ Đoạn phim từ sự kiện thật tuyệt vời.
The footage from the event was very exciting.
→ Đoạn phim từ sự kiện rất thú vị.
Đồng nghĩa
video
recording
Collocations
video footage
raw footage
footage analysis
🎯
IELTS:
Sử dụng footage làm ví dụ trong Writing.
Đoạn phim thường được sử dụng trong báo chí.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 20
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...