Kho từ › footage

footage

B2 danh từ
đoạn phim
UK /ˈfʊtɪdʒ/ · US /ˈfʊtɪdʒ/
A piece of recorded video or film.
The footage from the event was stunning.
→ Đoạn phim từ sự kiện thật tuyệt vời.
The footage from the event was very exciting.→ Đoạn phim từ sự kiện rất thú vị.
Đồng nghĩa
videorecording
Collocations
video footageraw footagefootage analysis
🎯 IELTS: Sử dụng footage làm ví dụ trong Writing.
Đoạn phim thường được sử dụng trong báo chí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...