Kho từ › howto

howto

B2 danh từ
hướng dẫn
UK /ˈhaʊ tuː/ · US /ˈhaʊ tuː/
A guide that explains how to do something.
I found a great howto video online.
→ Tôi đã tìm thấy một video hướng dẫn tuyệt vời trên mạng.
The how-to guide was very helpful for beginners.→ Hướng dẫn cách làm rất hữu ích cho người mới bắt đầu.
Đồng nghĩa
manualinstruction
Collocations
how-to articlehow-to videohow-to guide
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi viết về hướng dẫn hoặc quy trình.
Dùng để chỉ hướng dẫn cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...