howto
/ˈhaʊ tuː/ B2
Nghĩa
hướng dẫn
danh từ
Định nghĩa · A guide that explains how to do something.
“I found a great howto video online.”Tôi đã tìm thấy một video hướng dẫn tuyệt vời trên mạng.
“The how-to guide was very helpful for beginners.”Hướng dẫn cách làm rất hữu ích cho người mới bắt đầu.
Đồng nghĩa
manualinstruction
Cụm hay dùng
how-to articlehow-to videohow-to guide
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi viết về hướng dẫn hoặc quy trình.
Ghi chú · Dùng để chỉ hướng dẫn cụ thể.