EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› worthy
worthy
B2
tính từ
đáng giá
UK /ˈwɜrði/
·
US /ˈwɜrði/
Deserving respect or attention.
She is a worthy candidate for the position.
→ Cô ấy là một ứng viên đáng giá cho vị trí này.
Her efforts are truly worthy of recognition.
→ Nỗ lực của cô ấy thực sự đáng giá được công nhận.
Đồng nghĩa
valuable
deserving
Trái nghĩa
unworthy
Collocations
worthy cause
worthy opponent
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về giá trị hoặc thành tựu.
Thường dùng để khen ngợi ai đó.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 20
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...