Kho từ › worthy

worthy

B2 tính từ
đáng giá
UK /ˈwɜrði/ · US /ˈwɜrði/
Deserving respect or attention.
She is a worthy candidate for the position.
→ Cô ấy là một ứng viên đáng giá cho vị trí này.
Her efforts are truly worthy of recognition.→ Nỗ lực của cô ấy thực sự đáng giá được công nhận.
Đồng nghĩa
valuabledeserving
Trái nghĩa
unworthy
Collocations
worthy causeworthy opponent
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về giá trị hoặc thành tựu.
Thường dùng để khen ngợi ai đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...