worthy
Nghĩa
Định nghĩa · Deserving respect or attention.
“She is a worthy candidate for the position.”Cô ấy là một ứng viên đáng giá cho vị trí này.
“Her efforts are truly worthy of recognition.”Nỗ lực của cô ấy thực sự đáng giá được công nhận.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về giá trị hoặc thành tựu.
Ghi chú · Thường dùng để khen ngợi ai đó.