Kho từ › entrepreneur

entrepreneur

B2 danh từ
doanh nhân
UK /ˌɒntrəprəˈnɜr/ · US /ˌɒntrəprəˈnɜr/
A person who starts and runs a business.
She is a successful entrepreneur with several businesses.
→ Cô ấy là một doanh nhân thành công với nhiều doanh nghiệp.
She is a successful entrepreneur in tech.→ Cô ấy là một doanh nhân thành công trong lĩnh vực công nghệ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
business ownerfounder
Collocations
young entrepreneursuccessful entrepreneurfemale entrepreneur
Họ từ
entrepreneurship (n)
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh vai trò của doanh nhân trong kinh tế.
Thường dùng để khen ngợi người khởi nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...