entrepreneur
Nghĩa
Định nghĩa · A person who starts and runs a business.
“She is a successful entrepreneur with several businesses.”Cô ấy là một doanh nhân thành công với nhiều doanh nghiệp.
“She is a successful entrepreneur in tech.”Cô ấy là một doanh nhân thành công trong lĩnh vực công nghệ.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh vai trò của doanh nhân trong kinh tế.
Ghi chú · Thường dùng để khen ngợi người khởi nghiệp.