EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› entrepreneur
entrepreneur
B2
danh từ
doanh nhân
UK /ˌɒntrəprəˈnɜr/
·
US /ˌɒntrəprəˈnɜr/
A person who starts and runs a business.
She is a successful entrepreneur with several businesses.
→ Cô ấy là một doanh nhân thành công với nhiều doanh nghiệp.
She is a successful entrepreneur in tech.
→ Cô ấy là một doanh nhân thành công trong lĩnh vực công nghệ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
business owner
founder
Collocations
young entrepreneur
successful entrepreneur
female entrepreneur
Họ từ
entrepreneurship (n)
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh vai trò của doanh nhân trong kinh tế.
Thường dùng để khen ngợi người khởi nghiệp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 20
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...