Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

characteristic

/ˌkɛrɪktəˈrɪstɪk/ B1

Nghĩa

đặc điểm danh từ

Định nghĩa · A quality or feature that is typical of someone or something.

“Patience is a characteristic of a good teacher.”Sự kiên nhẫn là một đặc điểm của một giáo viên tốt.

“Her kindness is a characteristic of her personality.”Sự tốt bụng của cô ấy là một đặc điểm trong tính cách của cô ấy.

Đồng nghĩa traitfeature
Cấu tạoTừ 'character' (nhân vật) + 'istic' (thuộc về).

Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích đặc điểm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả tính cách hoặc đặc điểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...