EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› characteristic
characteristic
B1
danh từ
đặc điểm
UK /ˌkɛrɪktəˈrɪstɪk/
·
US /ˌkɛrɪktəˈrɪstɪk/
A quality or feature that is typical of someone or something.
Patience is a characteristic of a good teacher.
→ Sự kiên nhẫn là một đặc điểm của một giáo viên tốt.
Her kindness is a characteristic of her personality.
→ Sự tốt bụng của cô ấy là một đặc điểm trong tính cách của cô ấy.
Cấu tạo
Từ 'character' (nhân vật) + 'istic' (thuộc về).
Đồng nghĩa
trait
feature
Collocations
characteristic feature
distinctive characteristic
cultural characteristic
Họ từ
characterize (v)
characterization (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng để phân tích đặc điểm trong bài viết.
Thường dùng để mô tả tính cách hoặc đặc điểm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 20
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...