Kho từ › characteristic

characteristic

B1 danh từ
đặc điểm
UK /ˌkɛrɪktəˈrɪstɪk/ · US /ˌkɛrɪktəˈrɪstɪk/
A quality or feature that is typical of someone or something.
Patience is a characteristic of a good teacher.
→ Sự kiên nhẫn là một đặc điểm của một giáo viên tốt.
Her kindness is a characteristic of her personality.→ Sự tốt bụng của cô ấy là một đặc điểm trong tính cách của cô ấy.
Cấu tạo
Từ 'character' (nhân vật) + 'istic' (thuộc về).
Đồng nghĩa
traitfeature
Collocations
characteristic featuredistinctive characteristiccultural characteristic
Họ từ
characterize (v)characterization (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích đặc điểm trong bài viết.
Thường dùng để mô tả tính cách hoặc đặc điểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...