Kho từ › treating

treating

B2 động từ
đối xử
UK /ˈtriːtɪŋ/ · US /ˈtriːtɪŋ/
To deal with someone in a particular way.
He is treating his friends to dinner tonight.
→ Anh ấy đang đãi bạn bè ăn tối tối nay.
He is treating everyone with respect.→ Anh ấy đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng.
Đồng nghĩa
handlingdealing
Collocations
treating patientstreating issuestreating friends
Họ từ
treatment (n)
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về cách đối xử trong Speaking.
Cách đối xử rất quan trọng trong giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...