EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› punch
punch
B2
danh từ
đấm
UK /pʌntʃ/
·
US /pʌntʃ/
A hit with a fist or a strong impact.
He delivered a powerful punch during the boxing match.
→ Anh ấy đã tung ra một cú đấm mạnh mẽ trong trận đấu quyền anh.
He delivered a powerful punch to his opponent.
→ Anh ấy đã đấm mạnh vào đối thủ của mình.
Cấu tạo
Từ 'punche' (đấm) + 'n' (danh từ).
Đồng nghĩa
strike
blow
Collocations
throw a punch
punch line
powerful punch
Họ từ
punching (n)
punched (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc xung đột.
Có thể dùng trong thể thao hoặc giao tiếp hàng ngày.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...