Kho từ › punch

punch

B2 danh từ
đấm
UK /pʌntʃ/ · US /pʌntʃ/
A hit with a fist or a strong impact.
He delivered a powerful punch during the boxing match.
→ Anh ấy đã tung ra một cú đấm mạnh mẽ trong trận đấu quyền anh.
He delivered a powerful punch to his opponent.→ Anh ấy đã đấm mạnh vào đối thủ của mình.
Cấu tạo
Từ 'punche' (đấm) + 'n' (danh từ).
Đồng nghĩa
strikeblow
Collocations
throw a punchpunch linepowerful punch
Họ từ
punching (n)punched (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc xung đột.
Có thể dùng trong thể thao hoặc giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...