Kho từ › gotta

gotta

B2 động từ
phải
UK /ˈɡɑːtə/ · US /ˈɡɑːtə/
A casual way to say 'got to' or 'have to'.
I gotta finish this project by tomorrow.
→ Tôi phải hoàn thành dự án này trước ngày mai.
I gotta finish my homework before dinner.→ Tôi phải hoàn thành bài tập trước bữa tối.
Cấu tạo
Từ 'got' + 'to', viết tắt trong ngôn ngữ nói.
Đồng nghĩa
have tomust
Collocations
gotta gogotta dogotta get
🎯 IELTS: Tránh dùng trong văn viết chính thức.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...