Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gotta

/ˈɡɑːtə/ B2

Nghĩa

phải động từ

Định nghĩa · A casual way to say 'got to' or 'have to'.

“I gotta finish this project by tomorrow.”Tôi phải hoàn thành dự án này trước ngày mai.

“I gotta finish my homework before dinner.”Tôi phải hoàn thành bài tập trước bữa tối.

Đồng nghĩa have tomust
Cấu tạoTừ 'got' + 'to', viết tắt trong ngôn ngữ nói.

Mẹo IELTS · Tránh dùng trong văn viết chính thức.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...