gotta
/ˈɡɑːtə/ B2
Nghĩa
phải
động từ
Định nghĩa · A casual way to say 'got to' or 'have to'.
“I gotta finish this project by tomorrow.”Tôi phải hoàn thành dự án này trước ngày mai.
“I gotta finish my homework before dinner.”Tôi phải hoàn thành bài tập trước bữa tối.
Cấu tạoTừ 'got' + 'to', viết tắt trong ngôn ngữ nói.
Mẹo IELTS · Tránh dùng trong văn viết chính thức.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.