Kho từ › cowboy

cowboy

B2 danh từ
cao bồi
UK /ˈkaʊbɔɪ/ · US /ˈkaʊbɔɪ/
A person who herds cattle and rides horses.
The cowboy rode his horse across the open plains.
→ Cao bồi đã cưỡi ngựa qua những cánh đồng rộng mở.
The cowboy rode across the open plains.→ Cao bồi cưỡi ngựa trên những đồng cỏ rộng lớn.
Đồng nghĩa
wranglerherdsman
Collocations
cowboy hatcowboy boots
🎯 IELTS: Dùng 'cowboy' khi thảo luận về văn hóa Mỹ.
Cao bồi thường gắn liền với văn hóa miền Tây.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...