EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› narrative
narrative
B2
danh từ
câu chuyện
UK /ˈnærətɪv/
·
US /ˈnærətɪv/
A story or account of events.
The narrative of the novel is both engaging and thought-provoking.
→ Câu chuyện của tiểu thuyết vừa hấp dẫn vừa kích thích tư duy.
The narrative of the book is very engaging.
→ Câu chuyện trong cuốn sách rất hấp dẫn.
Cấu tạo
Hình thành từ 'narrate' và hậu tố '-ive'.
Đồng nghĩa
story
tale
account
Collocations
personal narrative
narrative structure
narrative style
Họ từ
narrate (v)
narration (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng để phân tích cấu trúc câu chuyện trong bài viết.
Dùng để mô tả câu chuyện trong văn học.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...