Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

narrative

/ˈnærətɪv/ B2

Nghĩa

câu chuyện danh từ

Định nghĩa · A story or account of events.

“The narrative of the novel is both engaging and thought-provoking.”Câu chuyện của tiểu thuyết vừa hấp dẫn vừa kích thích tư duy.

“The narrative of the book is very engaging.”Câu chuyện trong cuốn sách rất hấp dẫn.

Đồng nghĩa storytaleaccount
Cấu tạoHình thành từ 'narrate' và hậu tố '-ive'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích cấu trúc câu chuyện trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để mô tả câu chuyện trong văn học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...