Kho từ › narrative

narrative

B2 danh từ
câu chuyện
UK /ˈnærətɪv/ · US /ˈnærətɪv/
A story or account of events.
The narrative of the novel is both engaging and thought-provoking.
→ Câu chuyện của tiểu thuyết vừa hấp dẫn vừa kích thích tư duy.
The narrative of the book is very engaging.→ Câu chuyện trong cuốn sách rất hấp dẫn.
Cấu tạo
Hình thành từ 'narrate' và hậu tố '-ive'.
Đồng nghĩa
storytaleaccount
Collocations
personal narrativenarrative structurenarrative style
Họ từ
narrate (v)narration (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích cấu trúc câu chuyện trong bài viết.
Dùng để mô tả câu chuyện trong văn học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...