Kho từ › bahrain

bahrain

B2 danh từ
quốc gia
UK /bɑːˈreɪn/ · US /bɑːˈreɪn/
A small island nation in the Persian Gulf.
Bahrain is known for its financial sector.
→ Bahrain nổi tiếng với lĩnh vực tài chính.
Bahrain is known for its rich culture.→ Bahrain nổi tiếng với văn hóa phong phú.
Đồng nghĩa
island nation
Collocations
Bahrain economyBahrain cultureBahrain government
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về các quốc gia Trung Đông.
Một quốc gia nhỏ nhưng có nền văn hóa đa dạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...