Kho từ › karma

karma

B2 danh từ
nghiệp
UK /ˈkɑːrmə/ · US /ˈkɑːrmə/
The belief that actions influence future events.
She believes in karma and that good deeds will be rewarded.
→ Cô ấy tin vào nghiệp và rằng những việc tốt sẽ được đền đáp.
She believes in karma and that good deeds will return.→ Cô ấy tin vào nghiệp và rằng việc tốt sẽ trở lại.
Đồng nghĩa
fatedestiny
Collocations
good karmabad karmakarma effect
🎯 IELTS: Đề cập đến 'karma' khi nói về hành động và hậu quả.
Karma thường được nhắc đến trong triết lý phương Đông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...