EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› karma
karma
B2
danh từ
nghiệp
UK /ˈkɑːrmə/
·
US /ˈkɑːrmə/
The belief that actions influence future events.
She believes in karma and that good deeds will be rewarded.
→ Cô ấy tin vào nghiệp và rằng những việc tốt sẽ được đền đáp.
She believes in karma and that good deeds will return.
→ Cô ấy tin vào nghiệp và rằng việc tốt sẽ trở lại.
Đồng nghĩa
fate
destiny
Collocations
good karma
bad karma
karma effect
🎯
IELTS:
Đề cập đến 'karma' khi nói về hành động và hậu quả.
Karma thường được nhắc đến trong triết lý phương Đông.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...