EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› consist
consist
B1
động từ
bao gồm, gồm có
UK /kənˈsɪst/
·
US /kənˈsɪst/
To be made up of certain parts or elements.
The committee consists of ten members.
→ Ủy ban bao gồm mười thành viên.
The team consists of five members.
→ Đội bóng bao gồm năm thành viên.
Đồng nghĩa
comprise
include
Collocations
consist of
consist mainly
consist entirely
🎯
IELTS:
Sử dụng 'consist' để mô tả thành phần trong Writing.
Cấu trúc câu với 'consist' cần chính xác.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...