Kho từ › consist

consist

B1 động từ
bao gồm, gồm có
UK /kənˈsɪst/ · US /kənˈsɪst/
To be made up of certain parts or elements.
The committee consists of ten members.
→ Ủy ban bao gồm mười thành viên.
The team consists of five members.→ Đội bóng bao gồm năm thành viên.
Đồng nghĩa
compriseinclude
Collocations
consist ofconsist mainlyconsist entirely
🎯 IELTS: Sử dụng 'consist' để mô tả thành phần trong Writing.
Cấu trúc câu với 'consist' cần chính xác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...