EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› queens
queens
B2
danh từ
nữ hoàng, các nữ hoàng
UK /kwinz/
·
US /kwinz/
Female rulers of a kingdom.
The queens of history often played significant roles.
→ Các nữ hoàng trong lịch sử thường đóng vai trò quan trọng.
The queens of history have shaped many nations.
→ Các nữ hoàng trong lịch sử đã định hình nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
monarchs
rulers
Collocations
queens of England
famous queens
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về vai trò của phụ nữ trong lịch sử.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...